menu_book
Headword Results "đi bộ" (1)
đi bộ
English
Vwalk
đi bộ đến trường mỗi ngày
swap_horiz
Related Words "đi bộ" (2)
phố đi bộ
English
Nwalking street
ở đây cuối tuần là phố đi bộ
đường dành (kẻ vạch) cho người đi bộ
English
Ncrosswalk
format_quote
Phrases "đi bộ" (7)
đèn xanh giành cho người đi bộ
đi bộ đến trường mỗi ngày
ở đây cuối tuần là phố đi bộ
Anh ấy đi bộ cả ngày nên mệt phờ người
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index